Thuật ngữ casino là các từ dùng để gọi hành động, vị trí và tính năng trên bàn chơi, phần lớn có nguồn gốc tiếng Anh. Khi dịch sang tiếng Việt, nhiều thuật ngữ casino bị hiểu sai nghĩa, khiến người mới đặt nhầm cửa hoặc hiểu sai luật.
Bài viết dưới đây của Fun88 tổng hợp các thuật ngữ casino phổ biến, giải thích vai trò của dealer và các thuật ngữ riêng của từng game bài.
Tại sao cần tìm hiểu ý nghĩa của thuật ngữ casino?
Thuật ngữ casino xuất hiện trên giao diện game, trong luật chơi và trong lời dealer trên bàn trực tiếp. Hiểu đúng các thuật ngữ này mang lại một số lợi ích:
- Đọc đúng luật và bảng trả thưởng của từng game trước khi đặt cược.
- Theo kịp nhịp ván chơi, đặc biệt ở các bàn trực tiếp có thời gian đặt cược ngắn.
- Tránh các lỗi như bấm nhầm cửa, hiểu sai mức cược tối thiểu hoặc tối đa.
- Hiểu được lợi thế nhà cái của từng cửa để chọn cách chơi phù hợp với ngân sách.

Tổng hợp các thuật ngữ casino cơ bản thường được sử dụng
Dưới đây là các thuật ngữ casino người chơi gặp nhiều nhất, chia theo nhóm để dễ tra cứu.
Những thuật ngữ casino cơ bản
Nhóm thuật ngữ casino này xuất hiện ở hầu hết các game, từ bài lá tới slot và roulette:
- Action: tổng số tiền người chơi đã đặt cược trong một khoảng thời gian.
- All in: đặt toàn bộ số chip đang có vào ván hiện tại.
- Chip: phỉnh dùng để đặt cược, mỗi màu tương ứng một mệnh giá.
- Live Casino: bàn chơi có dealer thật, phát trực tiếp qua video.
- House Edge: lợi thế nhà cái, phần trăm tiền cược nhà cái giữ lại về lâu dài.
- RTP (Return to Player): tỷ lệ hoàn trả lý thuyết cho người chơi, bằng 100% trừ lợi thế nhà cái.
- Bluff: tố ảo, cược mạnh khi bài yếu để đối thủ bỏ bài, dùng trong poker.
- Babies: cách gọi các lá bài nhỏ trong poker, thường từ 2 đến 5.

Những thuật ngữ casino thường dùng trên bàn cược
Khi ngồi vào bàn, người chơi sẽ gặp các thuật ngữ casino sau:
- Minimum Bet và Maximum Bet: mức cược tối thiểu và tối đa của bàn.
- Shoe: hộp chứa các bộ bài đã xáo, dealer rút bài từ đây.
- Burn card: lá bài bị bỏ đi, không dùng trong ván, thường rút ra sau khi xáo bài.
- Commission (Juice): phần phí nhà cái thu, ví dụ 5% tiền thắng ở cửa Banker trong baccarat.
- Cash out: đổi chip thành tiền khi rời bàn.
- Bonus: khoản thưởng thêm, thường có trong slot game như vòng quay miễn phí.

Dealer là gì?
Dealer, hay croupier, là thuật ngữ casino chỉ người chia bài và điều phối ván chơi. Dealer phát bài, quay bánh xe roulette hoặc lắc xúc xắc, thu tiền cửa thua và trả thưởng cho cửa thắng.
Ở casino trực tuyến, thuật ngữ casino live dealer chỉ những dealer làm việc tại phòng quay và được phát trực tiếp qua video, người chơi đặt cược qua giao diện. Dealer không quyết định kết quả ván chơi, mà chỉ thực hiện đúng quy trình của từng game.
Để làm đúng vai trò mà thuật ngữ casino này mô tả, nhân viên phải được đào tạo về luật từng game, thao tác chia bài, tính tiền nhanh và cách giao tiếp với người chơi. Nhiều bàn trực tiếp có dealer nói được nhiều ngôn ngữ để phục vụ người chơi ở các khu vực khác nhau.

Thuật ngữ casino theo từng game
Mỗi game có nhóm thuật ngữ casino riêng:
- Baccarat: Banker (cửa nhà cái), Player (cửa người chơi), Tie (hòa), Natural (8 hoặc 9 điểm từ 2 lá đầu).
- Blackjack (xì dách): Hit (rút thêm bài), Stand (dừng), Double (gấp đôi cược và rút 1 lá), Split (tách đôi), Bust (quá 21 điểm).
- Roulette: Straight Up (cược 1 số), Split (2 số), Red/Black (đỏ/đen), Odd/Even (chẵn/lẻ).
- Poker: Fold (úp bỏ), Call (theo), Raise (tố), Check (xem bài), Pot (tổng tiền trong ván).
Thuật ngữ casino theo từng game giúp người chơi hiểu nhanh luật khi chuyển sang một bàn mới.
Một số lưu ý cần nhớ ngoài thuật ngữ casino
Ngoài hiểu rõ thuật ngữ casino, người chơi nên ghi nhớ một số điểm sau:
- Đọc luật và bảng trả thưởng riêng của từng game, vì cùng một thuật ngữ có thể có tỷ lệ khác nhau ở các bàn.
- Mọi game casino đều có lợi thế nhà cái, nên về lâu dài người chơi không thể thắng đều đặn. Bảng cuối bài tổng hợp thuật ngữ casino House Edge của một số cửa cược phổ biến.
- Đặt ngân sách và điểm dừng cho mỗi lần chơi, không tăng cược để gỡ lại số đã thua.
- Không tin vào các mẹo hoặc công cụ hứa hẹn thắng chắc, vì kết quả mỗi ván là ngẫu nhiên.
- Nếu gặp thuật ngữ casino lạ trên giao diện, hãy mở phần hướng dẫn của game hoặc hỏi bộ phận hỗ trợ trước khi đặt cược.

Kết luận
Thuật ngữ casino gồm các từ chung như chip, house edge, RTP, các thuật ngữ trên bàn như shoe, burn card, và nhóm thuật ngữ riêng của từng game. Nắm chắc thuật ngữ casino giúp người chơi đọc đúng luật, hiểu tỷ lệ trả thưởng và tránh những lỗi không đáng có.
| Game và cửa cược | Lợi thế nhà cái (House Edge) |
|---|---|
| Baccarat – cửa Banker (phí 5%) | Khoảng 1,06% |
| Baccarat – cửa Player | Khoảng 1,24% |
| Baccarat – cửa Tie (trả 1 ăn 8) | Khoảng 14,4% |
| Roulette châu Âu (1 ô số 0) | Khoảng 2,7% |
| Roulette Mỹ (ô 0 và 00) | Khoảng 5,26% |
| Rồng hổ – cửa Rồng hoặc Hổ | Khoảng 3,7% |

